有机物
[yǒu jī wù] [HỮU 机 物]
chất hữu cơ; vật chất hữu cơ
有机物 đọc là yǒu jī wù, nghĩa là chất hữu cơ; vật chất hữu cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu jī wù] [HỮU 机 物]
chất hữu cơ; vật chất hữu cơ
有机物 (yǒu jī wù) nghĩa là chất hữu cơ; vật chất hữu cơ.
Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.