XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

有机物 đọc là yǒu jī wù, nghĩa là chất hữu cơ; vật chất hữu cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 有机物

有机物 nghĩa là gì?

有机物 (yǒu jī wù) nghĩa là chất hữu cơ; vật chất hữu cơ.

Cách viết 有机物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.