朝前
[cháo qián] [朝 前]
hướng về phía trước
你一直朝前走就是学校。
nǐ yì zhí cháo qián zǒu jiù shì xué xiào.Bạn cứ đi thẳng về phía trước là tới trường học.
朝前 đọc là cháo qián, nghĩa là hướng về phía trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháo qián] [朝 前]
hướng về phía trước
你一直朝前走就是学校。
nǐ yì zhí cháo qián zǒu jiù shì xué xiào.Bạn cứ đi thẳng về phía trước là tới trường học.
朝前 (cháo qián) nghĩa là hướng về phía trước.
Viết lần lượt từng chữ 朝, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.