XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

朝露暮霭 đọc là zhāo lù mù ǎi, nghĩa là sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 朝露暮霭

朝露暮霭 nghĩa là gì?

朝露暮霭 (zhāo lù mù ǎi) nghĩa là sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du.

Cách viết 朝露暮霭 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 朝, 露, 暮, 霭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.