朝鲜海峡
[cháo xiǎn hǎi xiá] [朝 鲜 海 峡]
Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)
朝鲜海峡 đọc là cháo xiǎn hǎi xiá, nghĩa là Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháo xiǎn hǎi xiá] [朝 鲜 海 峡]
Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)
朝鲜海峡 (cháo xiǎn hǎi xiá) nghĩa là Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên).
Viết lần lượt từng chữ 朝, 鲜, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.