未删节版
[wèi shān jié bǎn] [未 删 节 版]
ấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủ
未删节版 đọc là wèi shān jié bǎn, nghĩa là ấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi shān jié bǎn] [未 删 节 版]
ấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủ
未删节版 (wèi shān jié bǎn) nghĩa là ấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủ.
Viết lần lượt từng chữ 未, 删, 节, 版 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.