未确定
[wèi què dìng] [未 确 定]
không xác định
具体的开会时间暂未确定。
jù tǐ de kāi huì shí jiān zàn wèi què dìng.Thời gian họp cụ thể tạm thời vẫn chưa xác định.
未确定 đọc là wèi què dìng, nghĩa là không xác định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi què dìng] [未 确 定]
không xác định
具体的开会时间暂未确定。
jù tǐ de kāi huì shí jiān zàn wèi què dìng.Thời gian họp cụ thể tạm thời vẫn chưa xác định.
未确定 (wèi què dìng) nghĩa là không xác định.
Viết lần lượt từng chữ 未, 确, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.