机器人学
[jī qì rén xué] [机 器 NHÂN HỌC]
ngành robot
机器人学 đọc là jī qì rén xué, nghĩa là ngành robot. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī qì rén xué] [机 器 NHÂN HỌC]
ngành robot
机器人学 (jī qì rén xué) nghĩa là ngành robot.
Viết lần lượt từng chữ 机, 器, 人, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.