机械钟 đọc là jī xiè zhōng, nghĩa là đồng hồ cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 机械钟
机械钟 nghĩa là gì?
机械钟 (jī xiè zhōng) nghĩa là đồng hồ cơ.
Cách viết 机械钟 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 机, 械, 钟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.