杞国忧天
[qǐ guó yōu tiān] [杞 国 忧 天]
người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
杞国忧天 đọc là qǐ guó yōu tiān, nghĩa là người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐ guó yōu tiān] [杞 国 忧 天]
người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
杞国忧天 (qǐ guó yōu tiān) nghĩa là người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ.
Viết lần lượt từng chữ 杞, 国, 忧, 天 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.