来历不明
[lái lì bù míng] [来 历 BẤT 明]
(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
来历不明 đọc là lái lì bù míng, nghĩa là (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lái lì bù míng] [来 历 BẤT 明]
(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
来历不明 (lái lì bù míng) nghĩa là (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ.
Viết lần lượt từng chữ 来, 历, 不, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.