来路不明
[lái lù bù míng] [来 路 BẤT 明]
nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ
来路不明 đọc là lái lù bù míng, nghĩa là nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lái lù bù míng] [来 路 BẤT 明]
nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ
来路不明 (lái lù bù míng) nghĩa là nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến.
Viết lần lượt từng chữ 来, 路, 不, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.