杨百翰大学
[yáng bǎi hàn dà xué] [杨 百 翰 ĐẠI HỌC]
Đại học Brigham Young
杨百翰大学 đọc là yáng bǎi hàn dà xué, nghĩa là Đại học Brigham Young. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng bǎi hàn dà xué] [杨 百 翰 ĐẠI HỌC]
Đại học Brigham Young
杨百翰大学 (yáng bǎi hàn dà xué) nghĩa là Đại học Brigham Young.
Viết lần lượt từng chữ 杨, 百, 翰, 大, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.