XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

松散物料 đọc là sōng san wù liào, nghĩa là môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 松散物料

松散物料 nghĩa là gì?

松散物料 (sōng san wù liào) nghĩa là môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí).

Cách viết 松散物料 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 松, 散, 物, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.