松散物料
[sōng san wù liào] [松 散 物 料]
môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)
松散物料 đọc là sōng san wù liào, nghĩa là môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sōng san wù liào] [松 散 物 料]
môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)
松散物料 (sōng san wù liào) nghĩa là môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí).
Viết lần lượt từng chữ 松, 散, 物, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.