林阴大道
[lín yīn dà dào] [林 阴 ĐẠI 道]
đại lộ; phố có hàng cây; lượng từ: 条 (tiáo)
林阴大道 đọc là lín yīn dà dào, nghĩa là đại lộ; phố có hàng cây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín yīn dà dào] [林 阴 ĐẠI 道]
đại lộ; phố có hàng cây; lượng từ: 条 (tiáo)
林阴大道 (lín yīn dà dào) nghĩa là đại lộ; phố có hàng cây.
Viết lần lượt từng chữ 林, 阴, 大, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.