根汁汽水 đọc là gēn zhī qì shuǐ, nghĩa là bia rễ cây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 根汁汽水
根汁汽水 nghĩa là gì?
根汁汽水 (gēn zhī qì shuǐ) nghĩa là bia rễ cây.
Cách viết 根汁汽水 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 根, 汁, 汽, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.