梳子
[shū zi] [梳 子]
cái lược; lượng từ: 把 (bǎ)
整理头发的齿状用具。
我在超市买了一把木梳子。
wǒ zài chāo shì mǎi le yì bǎ mù shū zǐ.Tôi đã mua một chiếc lược gỗ ở siêu thị.
把
梳子 đọc là shū zi, nghĩa là cái lược; lượng từ: 把 (bǎ). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū zi] [梳 子]
cái lược; lượng từ: 把 (bǎ)
整理头发的齿状用具。
我在超市买了一把木梳子。
wǒ zài chāo shì mǎi le yì bǎ mù shū zǐ.Tôi đã mua một chiếc lược gỗ ở siêu thị.
把
梳子 (shū zi) nghĩa là cái lược; lượng từ: 把 (bǎ). Đây là từ thuộc HSK 9.
Viết lần lượt từng chữ 梳, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.