XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

棉条 đọc là mián tiáo, nghĩa là (dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 棉条

棉条 nghĩa là gì?

棉条 (mián tiáo) nghĩa là (dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo)).

Cách viết 棉条 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 棉, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 棉条?

Thường gặp: 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo) – tampon.