棉条
[mián tiáo] [棉 条]
(dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo))
棉条 đọc là mián tiáo, nghĩa là (dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mián tiáo] [棉 条]
(dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo))
棉条 (mián tiáo) nghĩa là (dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo)).
Viết lần lượt từng chữ 棉, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo) – tampon.