棘皮动物
[jí pí dòng wù] [棘 皮 动 物]
động vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v.
棘皮动物 đọc là jí pí dòng wù, nghĩa là động vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí pí dòng wù] [棘 皮 动 物]
động vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v.
棘皮动物 (jí pí dòng wù) nghĩa là động vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v..
Viết lần lượt từng chữ 棘, 皮, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.