榴梿果
[liú lián guǒ] [榴 梿 果]
quả sầu riêng; cũng viết là 留莲果
榴梿果 đọc là liú lián guǒ, nghĩa là quả sầu riêng; cũng viết là 留莲果. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú lián guǒ] [榴 梿 果]
quả sầu riêng; cũng viết là 留莲果
榴梿果 (liú lián guǒ) nghĩa là quả sầu riêng; cũng viết là 留莲果.
Viết lần lượt từng chữ 榴, 梿, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.