XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

横切 đọc là héng qiē, nghĩa là cắt ngang; một vết cắt ngang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 横切

横切 nghĩa là gì?

横切 (héng qiē) nghĩa là cắt ngang; một vết cắt ngang.

Cách viết 横切 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 横, 切 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.