横行霸道
[héng xíng bà dào] [横 行 霸 道]
áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp
横行霸道 đọc là héng xíng bà dào, nghĩa là áp bức; cai trị như bạo chúa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng xíng bà dào] [横 行 霸 道]
áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp
横行霸道 (héng xíng bà dào) nghĩa là áp bức; cai trị như bạo chúa.
Viết lần lượt từng chữ 横, 行, 霸, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.