残留物
[cán liú wù] [残 留 物]
tàn dư; cặn; chất liệu còn sót lại
残留物 đọc là cán liú wù, nghĩa là tàn dư; cặn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cán liú wù] [残 留 物]
tàn dư; cặn; chất liệu còn sót lại
残留物 (cán liú wù) nghĩa là tàn dư; cặn.
Viết lần lượt từng chữ 残, 留, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.