比赛项目
[bǐ sài xiàng mù] [比 赛 项 目]
sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
比赛项目 đọc là bǐ sài xiàng mù, nghĩa là sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ sài xiàng mù] [比 赛 项 目]
sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
比赛项目 (bǐ sài xiàng mù) nghĩa là sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao.
Viết lần lượt từng chữ 比, 赛, 项, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.