毛绒玩具
[máo róng wán jù] [毛 绒 玩 具]
đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm
毛绒玩具 đọc là máo róng wán jù, nghĩa là đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo róng wán jù] [毛 绒 玩 具]
đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm
毛绒玩具 (máo róng wán jù) nghĩa là đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm.
Viết lần lượt từng chữ 毛, 绒, 玩, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.