民族团结
[mín zú tuán jié] [民 族 团 结]
đoàn kết dân tộc
民族团结 đọc là mín zú tuán jié, nghĩa là đoàn kết dân tộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín zú tuán jié] [民 族 团 结]
đoàn kết dân tộc
民族团结 (mín zú tuán jié) nghĩa là đoàn kết dân tộc.
Viết lần lượt từng chữ 民, 族, 团, 结 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.