民族社会主义
[mín zú shè huì zhǔ yì] [民 族 社 会 主 义]
chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã
民族社会主义 đọc là mín zú shè huì zhǔ yì, nghĩa là chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín zú shè huì zhǔ yì] [民 族 社 会 主 义]
chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã
民族社会主义 (mín zú shè huì zhǔ yì) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã.
Viết lần lượt từng chữ 民, 族, 社, 会, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.