XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

民航班机 đọc là mín háng bān jī, nghĩa là máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 民航班机

民航班机 nghĩa là gì?

民航班机 (mín háng bān jī) nghĩa là máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại.

Cách viết 民航班机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 民, 航, 班, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.