气候状况
[qì hòu zhuàng kuàng] [气 候 状 况]
điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
气候状况 đọc là qì hòu zhuàng kuàng, nghĩa là điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì hòu zhuàng kuàng] [气 候 状 况]
điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
气候状况 (qì hòu zhuàng kuàng) nghĩa là điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết.
Viết lần lượt từng chữ 气, 候, 状, 况 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.