XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气候状况 đọc là qì hòu zhuàng kuàng, nghĩa là điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气候状况

气候状况 nghĩa là gì?

气候状况 (qì hòu zhuàng kuàng) nghĩa là điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết.

Cách viết 气候状况 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 候, 状, 况 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.