气动开关
[qì dòng kāi guān] [气 动 开 关]
công tắc khí nén
气动开关 đọc là qì dòng kāi guān, nghĩa là công tắc khí nén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì dòng kāi guān] [气 动 开 关]
công tắc khí nén
气动开关 (qì dòng kāi guān) nghĩa là công tắc khí nén.
Viết lần lượt từng chữ 气, 动, 开, 关 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.