气势汹汹
[qì shì xiōng xiōng] [气 势 汹 汹]
hung hăng; hung tợn; hống hách
气势汹汹 đọc là qì shì xiōng xiōng, nghĩa là hung hăng; hung tợn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì shì xiōng xiōng] [气 势 汹 汹]
hung hăng; hung tợn; hống hách
气势汹汹 (qì shì xiōng xiōng) nghĩa là hung hăng; hung tợn.
Viết lần lượt từng chữ 气, 势, 汹, 汹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.