气溶胶侦察仪
[qì róng jiāo zhēn chá yí] [气 溶 胶 侦 察 仪]
máy dò khí dung
气溶胶侦察仪 đọc là qì róng jiāo zhēn chá yí, nghĩa là máy dò khí dung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì róng jiāo zhēn chá yí] [气 溶 胶 侦 察 仪]
máy dò khí dung
气溶胶侦察仪 (qì róng jiāo zhēn chá yí) nghĩa là máy dò khí dung.
Viết lần lượt từng chữ 气, 溶, 胶, 侦, 察, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.