XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气溶胶侦察仪 đọc là qì róng jiāo zhēn chá yí, nghĩa là máy dò khí dung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气溶胶侦察仪

气溶胶侦察仪 nghĩa là gì?

气溶胶侦察仪 (qì róng jiāo zhēn chá yí) nghĩa là máy dò khí dung.

Cách viết 气溶胶侦察仪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 溶, 胶, 侦, 察, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.