气焊 đọc là qì hàn, nghĩa là hàn khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 气焊
气焊 nghĩa là gì?
气焊 (qì hàn) nghĩa là hàn khí.
Cách viết 气焊 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 气, 焊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.