XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气笼 đọc là qì lóng, nghĩa là ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气笼

气笼 nghĩa là gì?

气笼 (qì lóng) nghĩa là ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa.

Cách viết 气笼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 笼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.