XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气缸 đọc là qì gāng, nghĩa là xi lanh (động cơ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气缸

气缸 nghĩa là gì?

气缸 (qì gāng) nghĩa là xi lanh (động cơ).

Cách viết 气缸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 缸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.