XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气钻 đọc là qì zuàn, nghĩa là máy khoan khí nén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气钻

气钻 nghĩa là gì?

气钻 (qì zuàn) nghĩa là máy khoan khí nén.

Cách viết 气钻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 钻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.