水上摩托
[shuǐ shàng mó tuō] [THỦY 上 摩 托]
mô tô nước
水上摩托 đọc là shuǐ shàng mó tuō, nghĩa là mô tô nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ shàng mó tuō] [THỦY 上 摩 托]
mô tô nước
水上摩托 (shuǐ shàng mó tuō) nghĩa là mô tô nước.
Viết lần lượt từng chữ 水, 上, 摩, 托 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 水上摩托车 (shuǐ shàng mó tuō chē) – mô tô nước.