水仙花
[shuǐ xiān huā] [THỦY 仙 花]
hoa daffodil; hoa thuỷ tiên; lượng từ: 棵 (kē)
水仙花 đọc là shuǐ xiān huā, nghĩa là hoa daffodil; hoa thuỷ tiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ xiān huā] [THỦY 仙 花]
hoa daffodil; hoa thuỷ tiên; lượng từ: 棵 (kē)
水仙花 (shuǐ xiān huā) nghĩa là hoa daffodil; hoa thuỷ tiên.
Viết lần lượt từng chữ 水, 仙, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.