水平尾翼
[shuǐ píng wěi yì] [THỦY 平 尾 翼]
(hàng không) cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang
水平尾翼 đọc là shuǐ píng wěi yì, nghĩa là (hàng không) cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ píng wěi yì] [THỦY 平 尾 翼]
(hàng không) cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang
水平尾翼 (shuǐ píng wěi yì) nghĩa là (hàng không) cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang.
Viết lần lượt từng chữ 水, 平, 尾, 翼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.