水族箱 đọc là shuǐ zú xiāng, nghĩa là bể cá; bể nuôi cá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 水族箱
水族箱 nghĩa là gì?
水族箱 (shuǐ zú xiāng) nghĩa là bể cá; bể nuôi cá.
Cách viết 水族箱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 水, 族, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.