水球场
[shuǐ qiú chǎng] [THỦY 球 场]
hồ bơi bóng nước
水球场 đọc là shuǐ qiú chǎng, nghĩa là hồ bơi bóng nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ qiú chǎng] [THỦY 球 场]
hồ bơi bóng nước
水球场 (shuǐ qiú chǎng) nghĩa là hồ bơi bóng nước.
Viết lần lượt từng chữ 水, 球, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.