水门汀 đọc là shuǐ mén tīng, nghĩa là xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 水门汀
水门汀 nghĩa là gì?
水门汀 (shuǐ mén tīng) nghĩa là xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn).
Cách viết 水门汀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 水, 门, 汀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.