沐浴球
[mù yù qiú] [沐 浴 球]
bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)
沐浴球 đọc là mù yù qiú, nghĩa là bông tắm; mút tắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù yù qiú] [沐 浴 球]
bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)
沐浴球 (mù yù qiú) nghĩa là bông tắm; mút tắm.
Viết lần lượt từng chữ 沐, 浴, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.