XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浴球 đọc là yù qiú, nghĩa là bông tắm; mút tắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 浴球

浴球 nghĩa là gì?

浴球 (yù qiú) nghĩa là bông tắm; mút tắm.

Cách viết 浴球 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浴, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 浴球?

Thường gặp: 沐浴球 (mù yù qiú) – bông tắm.