泄流
[xiè liú] [泄 流]
thoát nước
泄流 đọc là xiè liú, nghĩa là thoát nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
泄流 (xiè liú) nghĩa là thoát nước.
Viết lần lượt từng chữ 泄, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.