流干
[liú gān] [流 干]
thoát nước; chạy khô
流干 đọc là liú gān, nghĩa là thoát nước; chạy khô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
流干 (liú gān) nghĩa là thoát nước; chạy khô.
Viết lần lượt từng chữ 流, 干 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.