排走
[pái zǒu] [排 走]
thoát nước; thoát ra
排走 đọc là pái zǒu, nghĩa là thoát nước; thoát ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
排走 (pái zǒu) nghĩa là thoát nước; thoát ra.
Viết lần lượt từng chữ 排, 走 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.