泄露天机
[xiè lù tiān jī] [泄 露 天 机]
tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện
泄露天机 đọc là xiè lù tiān jī, nghĩa là tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiè lù tiān jī] [泄 露 天 机]
tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện
泄露天机 (xiè lù tiān jī) nghĩa là tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật.
Viết lần lượt từng chữ 泄, 露, 天, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.