法兰克福
[fǎ lán kè fú] [法 兰 克 福]
Frankfurt (Germany)
法兰克福 đọc là fǎ lán kè fú, nghĩa là Frankfurt (Germany). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎ lán kè fú] [法 兰 克 福]
Frankfurt (Germany)
法兰克福 (fǎ lán kè fú) nghĩa là Frankfurt (Germany).
Viết lần lượt từng chữ 法, 兰, 克, 福 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 法兰克福学派 (fǎ lán kè fú xué pài) – Trường phái Frankfurt; 法兰克福汇报 (fǎ lán kè fú huì bào) – Frankfurter Allgemeine Zeitung; 法兰克福车展 (fǎ lán kè fú chē zhǎn) – Triển lãm ô tô Frankfurt.