XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泼出去的水 đọc là pō chū qù de shuǐ, nghĩa là nước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 泼出去的水

泼出去的水 nghĩa là gì?

泼出去的水 (pō chū qù de shuǐ) nghĩa là nước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại.

Cách viết 泼出去的水 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泼, 出, 去, 的, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.