流动性大沙漠
[liú dòng xìng dà shā mò] [流 动 性 ĐẠI 沙 漠]
cồn cát di chuyển
流动性大沙漠 đọc là liú dòng xìng dà shā mò, nghĩa là cồn cát di chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú dòng xìng dà shā mò] [流 动 性 ĐẠI 沙 漠]
cồn cát di chuyển
流动性大沙漠 (liú dòng xìng dà shā mò) nghĩa là cồn cát di chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 流, 动, 性, 大, 沙, 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.